So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Thay đổi
plus

Bên nào sẽ thắng?

Glasgow Rangers (w)
ChủHòaKhách
Celtic (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Glasgow Rangers (w)So Sánh Sức MạnhCeltic (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 28%So Sánh Đối Đầu22%
  • Tất cả
  • 4T 3H 3B
    3T 3H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SCO Women's Premier League-] Glasgow Rangers (w)
FT
Tổng
Sân nhà
Sân khách
6 trận gần
TrậnThắngHòaBạiGhiMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
65011551583.3%
[SCO Women's Premier League-] Celtic (w)
FT
Tổng
Sân nhà
Sân khách
6 trận gần
TrậnThắngHòaBạiGhiMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
65011541583.3%

Thành tích đối đầu

Glasgow Rangers (w)            
Chủ - Khách
Glasgow Rangers (W)Celtic (W)
Celtic (W)Glasgow Rangers (W)
Glasgow Rangers (W)Celtic (W)
Celtic (W)Glasgow Rangers (W)
Celtic (W)Glasgow Rangers (W)
Celtic (W)Glasgow Rangers (W)
Celtic (W)Glasgow Rangers (W)
Glasgow Rangers (W)Celtic (W)
Celtic (W)Glasgow Rangers (W)
Glasgow Rangers (W)Celtic (W)
Giải đấuNgày Tỷ số Phạt góc

T/X
HWDAWW/LHAHAAH
Sco WC27-04-242 - 0
(0 - 0)
6 - 2T
SCO WPL17-03-242 - 1
(2 - 0)
2 - 10B
SCO WPL18-02-241 - 1
(0 - 0)
6 - 1H
Sco WC19-01-242 - 3
(0 - 0)
1 - 82.423.552.37T0.9000.86TT
SCO WPL22-10-231 - 2
(0 - 0)
7 - 2T
INT CF28-05-232 - 0
(0 - 0)
10 - 2B
SCO WPL04-05-230 - 1
(0 - 0)
4 - 62.383.202.38T0.8500.85TX
SCO WPL27-03-231 - 1
(1 - 0)
7 - 22.023.652.86H1.020.50.80TX
SCO WPL24-02-233 - 0
(1 - 0)
2 - 11B
SCO WPL26-11-220 - 0
(0 - 0)
9 - 41.853.853.10H0.850.50.97TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 thắng, 3 hòa, 3 thua, Tỷ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 25%

Thành tích gần đây

Glasgow Rangers (w)            
Chủ - Khách
Glasgow Rangers (W)Celtic (W)
Partick Thistle (W)Glasgow Rangers (W)
Hearts (W)Glasgow Rangers (W)
Glasgow Rangers (W)Glasgow City (W)
Glasgow Rangers (W)Hibernian (W)
Glasgow Rangers (W)Partick Thistle (W)
Celtic (W)Glasgow Rangers (W)
Hibernian (W)Glasgow Rangers (W)
Hibernian (W)Glasgow Rangers (W)
Glasgow Rangers (W)Celtic (W)
Giải đấuNgày Tỷ số Phạt góc

T/X
HWDAWW/LHAHAAH
Sco WC27-04-242 - 0
(0 - 0)
6 - 2T
SCO WPL21-04-241 - 3
(0 - 0)
3 - 6T
SCO WPL17-04-241 - 0
(0 - 0)
2 - 713.007.601.10B0.78-2.50.98BX
SCO WPL14-04-244 - 1
(1 - 1)
9 - 3T
SCO WPL31-03-242 - 1
(0 - 1)
12 - 0T
Sco WC24-03-244 - 1
(3 - 1)
11 - 21.038.9014.00T0.762.750.94TT
SCO WPL17-03-242 - 1
(2 - 0)
2 - 10B
Sco WC10-03-242 - 6
(2 - 2)
5 - 14T
SCO WPL03-03-240 - 3
(0 - 1)
1 - 8T
SCO WPL18-02-241 - 1
(0 - 0)
6 - 1H

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 thắng, 1 hòa, 2 thua, Tỷ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 50%

Celtic (w)            
Chủ - Khách
Glasgow Rangers (W)Celtic (W)
Celtic (W)Hearts (W)
Celtic (W)Hibernian (W)
Partick Thistle (W)Celtic (W)
Glasgow City (W)Celtic (W)
Celtic (W)Glasgow Rangers (W)
Celtic (W)Partick Thistle (W)
Glasgow Rangers (W)Celtic (W)
Hibernian (W)Celtic (W)
Motherwell (W)Celtic (W)
Giải đấuNgày Tỷ số Phạt góc

T/X
HWDAWW/LHAHAAH
Sco WC27-04-242 - 0
(0 - 0)
6 - 2T
SCO WPL21-04-245 - 0
(3 - 0)
6 - 5
SCO WPL17-04-241 - 0
(1 - 0)
5 - 21.059.2016.500.912.750.85X
SCO WPL14-04-240 - 5
(0 - 4)
0 - 11
SCO WPL31-03-241 - 2
(0 - 1)
3 - 32.273.402.600.7801.04T
SCO WPL17-03-242 - 1
(2 - 0)
2 - 10B
SCO WPL03-03-246 - 1
(4 - 1)
4 - 2
SCO WPL18-02-241 - 1
(0 - 0)
6 - 1H
SCO WPL11-02-241 - 3
(1 - 3)
2 - 6
SCO WPL07-02-240 - 2
(0 - 1)
2 - 514.0010.501.010.80-40.90X

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 thắng, 1 hòa, 1 thua, Tỷ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 33%

Glasgow Rangers (w)So sánh số liệuCeltic (w)
  • 26Tổng số ghi bàn27
  • 2.6Trung bình ghi bàn2.7
  • 10Tổng số mất bàn7
  • 1.0Trung bình mất bàn0.7
  • 70.0%TL thắng80.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 20.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Glasgow Rangers (w)
FT
Tổng
Sân nhà
Sân khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBT%Chi tiếtTT%XXỉu%Chi tiết
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
410325.0%Xem250.0%250.0%Xem
Celtic (w)
FT
Tổng
Sân nhà
Sân khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBT%Chi tiếtTT%XXỉu%Chi tiết
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
Glasgow Rangers (w)
HT
Tổng
Sân nhà
Sân khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBT%Chi tiếtTT%XXỉu%Chi tiết
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
410325.0%Xem125.0%375.0%Xem
Celtic (w)
HT
Tổng
Sân nhà
Sân khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBT%Chi tiếtTT%XXỉu%Chi tiết
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem1XemXem14.3%XemXem4XemXem57.1%XemXem
3XemXem0XemXem1XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem50%XemXem
511320.0%Xem00.0%480.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Số bàn thắng trong H1&H2
Glasgow Rangers (w)
01234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng1000000
Chủ0000000
Khách1000000
Celtic (w)
01234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0110021
Chủ0100010
Khách0010011
Chi tiết về HT/FT
Glasgow Rangers (w)
HTWWWDDDLLL
FTWDLWDLWDL
Tổng000001000
Chủ000000000
Khách000001000
Celtic (w)
HTWWWDDDLLL
FTWDLWDLWDL
Tổng200000000
Chủ100000000
Khách100000000
Thời gian ghi bàn thắng
Glasgow Rangers (w)
1-1011-2021-3031-4041-4546-5051-6061-7071-8081-90+
Tổng0010002034
Chủ0010001022
Khách0000001012
Thời gian ghi bàn lần đầu tiên
Tổng0010001020
Chủ0010000010
Khách0000001010
Celtic (w)
1-1011-2021-3031-4041-4546-5051-6061-7071-8081-90+
Tổng3051203100
Chủ2030102000
Khách1021101100
Thời gian ghi bàn lần đầu tiên
Tổng3011000000
Chủ2010000000
Khách1001000000
3 trận sắp tới
Glasgow Rangers (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCO WPL12-05-2024KháchGlasgow City (W)6 ngày
SCO WPL15-05-2024KháchHibernian (W)9 ngày
SCO WPL19-05-2024ChủPartick Thistle (W)13 ngày
Celtic (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCO WPL12-05-2024ChủPartick Thistle (W)6 ngày
SCO WPL15-05-2024KháchHearts (W)9 ngày
SCO WPL19-05-2024ChủHibernian (W)13 ngày

Chấn thương và Án treo giò

Glasgow Rangers (w)
Chấn thương
Án treo giò
Celtic (w)
Chấn thương
Án treo giò

Dữ liệu thống kê mùa giải này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [] %Thắng% []
  • [] 0%Hòa% []
  • [] 0%Bại0% []
  • Chủ/Khách
  • [] 0%Thắng0% []
  • [] 0%Hòa0% []
  • [] 0%Bại0% []
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
     
  • Bị ghi
     
  • TB được điểm
     
  • TB mất điểm
     
  • Nhà / Khách
  • Bàn thắng
     
  • Bị ghi
     
  • TB được điểm
     
  • TB mất điểm
     
  • 6 trận gần đây
  • Bàn thắng
    15 
  • Bị ghi
  • TB được điểm
    2.50 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
  • Bị ghi
  • TB được điểm
  • TB mất điểm
  • Nhà / Khách
  • Bàn thắng
  • Bị ghi
  • TB được điểm
  • TB mất điểm
  • 6 trận gần đây
  • Bàn thắng
    15
  • Bị ghi
    4
  • TB được điểm
    2.50
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [] %thắng 2 bàn+% []
  • [] %thắng 1 bàn % []
  • [] %Hòa% []
  • [] %Mất 1 bàn % []
  • [] %Mất 2 bàn+ % []

Glasgow Rangers (w) VS Celtic (w) ngày 06-05-2024 - Thông tin đội hình

Hot Leagues